Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brocal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾoˈkal/
Nghĩa chính
1
Lan can (giếng); một vết mủ
danh từ
parapet (of well); a puteal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brocal
Dạng gốc
(base form)
brocal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parapet
Tường bảo vệ thấp
AI
1
Lan can (giếng)
1
Lan can (giếng)
1
Lan can (giếng)