Dịch

brocal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾoˈkal/

Nghĩa chính

  1. Lan can (giếng); một vết mủdanh từparapet (of well); a puteal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brocalDạng gốc (base form)
  2. brocalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI