Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poza de marea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hồ thủy triều
danh từ
tidepool
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poza de marea
Dạng gốc
(base form)
poza
s de marea
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tidepool
Hồ đá bên đại dương chứa đầy nước biển do thủy triều xuống
AI
1
Hồ thủy triều
1
Hồ thủy triều
1
Hồ thủy triều