tidepool
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hồ đá bên đại dương chứa đầy nước biển do thủy triều xuốngdanh từA rocky pool by the ocean that is filled with seawater left behind by the falling tide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tidepoolDạng gốc (base form)
- tidepoolsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tidepoolNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha