Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuddle puddle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Buổi nhóm ôm và vuốt ve
danh từ
A group session of hugging and petting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuddle puddle
Dạng gốc
(base form)
cuddle puddle
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Buổi nhóm ôm và vuốt ve
1
Buổi nhóm ôm và vuốt ve
1
Buổi nhóm ôm và vuốt ve