puddle jump
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chuyến bay ngắn trên máy bay (trong một vũng nước nhảy)danh từA short airplane flight (in a puddle jumper).
- Nhảy qua hoặc rơi vào vũng nướcdanh từA jump over or into a puddle.
- Chuyến đi ngắn bằng thuyền, đặc biệt là chuyến đi gần bờdanh từA short trip by boat, especially one that remains close to shore.
- Thực hiện một chuyến bay ngắn (trên một chiếc máy nhảy vũng nước)động từTo take a short flight (on a puddle jumper).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puddle jumpNguyên thể (infinitive)
- puddle jumpsSố nhiều (plural)
- puddle jumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- puddle jumpingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puddle jumperdanh từ | danh từ | Loại máy bay chở khách nhỏ, thường được sử dụng cho các chuyến đi nối chuyến ngắn hơn tới các sân bay nhỏ hơn |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Sự khác biệt nhỏ
- A small difference.
Ví dụ
- . .
- , : " , institution's .
- , .