Dịch

puddle bar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh sắt được làm ở một nhiệt lượng duy nhất từ một vũng nước, bằng cách dùng búa và lăndanh từAn iron bar made at a single heat from a puddle ball, by hammering and rolling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puddle barDạng gốc (base form)
  2. puddle barsSố nhiều (plural)

AI