Dịch

puddleful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một vũng nước có thể chứadanh từAs much as a puddle can contain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puddlefulDạng gốc (base form)
  2. puddlefulsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “[…] , ?” “ ,” , , . “ ’ ; I’ll .”
  • ; ; ; , , .

AI