Dịch

puddle-jump

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chuyến bay ngắndanh từđứng trước danh từ (attributive)A short airplane flight
  2. Chuyến đi ngắn bằng thuyềndanh từđứng trước danh từ (attributive)A short trip by boat.
  3. Sự khác biệt nhỏdanh từđứng trước danh từ (attributive)A small difference.
  4. Có một chuyến bay ngắnđộng từTo take a short flight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puddle-jumpNguyên thể (infinitive)
  2. puddle-jumpsSố nhiều (plural)
  3. puddle-jumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. puddle-jumpingPhân từ I (present participle)

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Nhảy qua hoặc nhảy vào vũng nước
  1. To jump over or into puddles.

Ví dụ

  • cheap-ticketed , , , , .
  • — .
  • ?

AI