puddle-jump
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chuyến bay ngắndanh từđứng trước danh từ (attributive)A short airplane flight
- Chuyến đi ngắn bằng thuyềndanh từđứng trước danh từ (attributive)A short trip by boat.
- Sự khác biệt nhỏdanh từđứng trước danh từ (attributive)A small difference.
- Có một chuyến bay ngắnđộng từTo take a short flight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puddle-jumpNguyên thể (infinitive)
- puddle-jumpsSố nhiều (plural)
- puddle-jumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- puddle-jumpingPhân từ I (present participle)
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Nhảy qua hoặc nhảy vào vũng nước
- To jump over or into puddles.
Ví dụ
- cheap-ticketed , , , , .
- — .
- ?