puddle ball
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối sắt rèn hình cầu mơ hồ lấy từ lò nung, được rèn hoặc cán thành hình dạng, chẳng hạn như thanh vũngdanh từA vaguely spherical lump of gloopy wrought iron taken from the puddling furnace, which gets hammered or rolled into shapes, such as a puddle bar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puddle ballDạng gốc (base form)
- puddle ballsSố nhiều (plural)