Dịch

fluid mechanics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ học chất lưudanh từkhông đếm được (uncountable)The branch of mechanics dealing with gases and liquids, either at rest or in motion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • : .
  • , , , .

AI