Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluidly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách trôi chảy; suôn sẻ
trạng từ
In a fluid manner; smoothly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fluidly
Dạng gốc
(base form)
more fluidly
So sánh hơn
(comparative)
most fluidly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
fluid
+
-ly
AI
1
Một cách trôi chảy
1
Một cách trôi chảy
1
Một cách trôi chảy