Dịch

fluidized

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Với các tính chất của chất lỏng (bằng cách lắc hoặc phun khí)tính từGiven the properties of a fluid (by shaking or injection of gas)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fluidizedDạng gốc (base form)
  2. more fluidizedSo sánh hơn (comparative)
  3. most fluidizedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

fluidized beddanh từQuá trình đơn vị công nghiệp trong đó một lượng chất dạng hạt rắn được làm trôi nổi trong dòng chất lỏng (thường là không khí hoặc khí khác) để tạo điều kiện trong đó nhiều phản ứng hóa học, đốt cháy và làm khô diễn ra hiệu quả

AI