Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vibrofluidized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hóa lỏng bằng phương pháp rung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Fluidized by means of vibration.
Nguồn gốc
(etymology)
vibro-
+
fluidized
AI
1
Hóa lỏng bằng phương pháp rung
1
Hóa lỏng bằng phương pháp rung
1
Hóa lỏng bằng phương pháp rung