Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
body fluid
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
d
.
iː
ˈ
f
l
uː
ɪ
d
/
US
/ˈ
b
ɑ
.
d
i
ˈ
f
l
u
.
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
(giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid
danh từ
Synonym of bodily fluid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
body fluid
Dạng gốc
(base form)
body fluid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bodily fluid
AI
1
(giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid
1
(giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid
1
(giải phẫu học) Đồng nghĩa của bodily fluid