Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biofluiddynamics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu động lực học chất lỏng trong các hệ thống sinh học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of fluid dynamics within biological systems.
AI
1
Nghiên cứu động lực học chất lỏng trong các hệ thống sinh học
1
Nghiên cứu động lực học chất lỏng trong các hệ thống sinh học
1
Nghiên cứu động lực học chất lỏng trong các hệ thống sinh học