Nghĩa chính
- Vị trí thủy triều dâng cao ở vùng ven biểndanh từkhông đếm được (uncountable)The location of high tide on a coastal area.
- Trạng thái thủy triều khi mực nước lên cao nhấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of the tide when the water is at its highest.
- Giai đoạn cao nhất của một dòng sôngdanh từđếm được (countable)The highest stage of a river.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high waterDạng gốc (base form)
- high watersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hell or high waterdanh từ, thán từ, trạng từ | danh từ, thán từ, trạng từ | Những tình huống hết sức bất lợi; hành động của Thiên Chúa |
| come hell or high watertrạng từ | trạng từ | Bất chấp những khó khăn; bất kể khó khăn nào có thể xảy ra |
| happy as a clam at high watertính từ | tính từ | Đồng nghĩa với happy as a clam |
| high-water markdanh từ | danh từ | Dấu hiệu, chẳng hạn như đường rong biển, biểu thị mức cao nhất mà một vùng nước đạt tới |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- 157 . 500 .; [...].
- 50 . .
- .