Nghĩa chính
- Vị trí thủy triều xuống ở vùng ven biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The location of low tide in a coastal area.
- Giai đoạn thấp nhất của một dòng sôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest stage of a river.
- Tình trạng tạm thời có ít tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The temporary situation of having little money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- low waterDạng gốc (base form)
- low watersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| low-water markdanh từ | danh từ | Dấu hiệu, chẳng hạn như một đường rong biển, cho thấy mức nước thấp nhất mà một vùng nước đạt tới |
Ví dụ
- , , .
- Monro’s . , .
- couldn’t .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)