Dịch

low water

danh từ (noun)
UK/ˈləʊ ˈwɔː.tə/US/ˈloʊ ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Vị trí thủy triều xuống ở vùng ven biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The location of low tide in a coastal area.
  2. Giai đoạn thấp nhất của một dòng sôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The lowest stage of a river.
  3. Tình trạng tạm thời có ít tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The temporary situation of having little money.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. low waterDạng gốc (base form)
  2. low watersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

low-water markdanh từDấu hiệu, chẳng hạn như một đường rong biển, cho thấy mức nước thấp nhất mà một vùng nước đạt tới

Ví dụ

  • , , .
  • Monro’s . , .
  • couldn’t .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI