high-water mark
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dấu hiệu, chẳng hạn như đường rong biển, biểu thị mức cao nhất mà một vùng nước đạt tớidanh từA mark, such as a line of seaweed, showing the highest level reached by a body of water.
- Đỉnh cao, đỉnh cao hoặc đỉnh cao của một cái gì đó; mức tối đa; điểm xa nhất hoặc cao nhấtdanh từThe peak, apex or acme of something; the maximum level; the furthest or highest point.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- high-water markDạng gốc (base form)
- high-water marksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , £200,000 1879, 70 .
- Confederacy's .
- Madocks , . , .