Nghĩa chính
- Đi tiểudanh từkhông đếm được (uncountable)Urination.
- Nước tiểudanh từkhông đếm được (uncountable)Urine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emictionDạng gốc (base form)
- emictionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “ ,” .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhe“out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha