Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
pipí
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piˈpi/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nước tiểu
danh từ
urine
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nước tiểu
orina
pis
Khác
meado
pichí
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
hacer pipí
Rò rỉ; đi tiểu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
urine
Nước tiểu
AI
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu
1
Nước tiểu