Dịch

pipí

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/piˈpi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nước tiểudanh từurine

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nước tiểu

Cụm từ (phrase)

hacer pipíRò rỉ; đi tiểu

Ngôn ngữ khác

AI