Dịch

pichi

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpit͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Yếm trẻ condanh từpinafore
  2. Người vô gia cưdanh từA homeless person
  3. Đi tiểu, nước tiểudanh từpee, piss, urine
  4. Fabiana imbricatachưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pichiDạng gốc (base form)
  2. pichisSố nhiều (plural)

AI