Dịch

hucha

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈut͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Heo đấtdanh từpiggy bank

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huchaDạng gốc (base form)
  2. huchasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI