Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hucha
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈut͡ʃa/
Nghĩa chính
1
Heo đất
danh từ
piggy bank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hucha
Dạng gốc
(base form)
hucha
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piggy bank
Heo đất, lợn tiết kiệm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Heo đất
alcancía
chanchito
Khác
cochinito
cochito
marranito
puerquito
tunquito
AI
1
Heo đất
1
Heo đất
1
Heo đất