Dịch

cashbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp đựng tiền mặtdanh từA box for holding cash.
  2. Trạm thu phídanh từA toll booth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cashboxDạng gốc (base form)
  2. cashboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI