Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cashbox
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Hộp đựng tiền mặt
danh từ
A box for holding cash.
2
Trạm thu phí
danh từ
A toll booth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cashbox
Dạng gốc
(base form)
cashbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cash
+
box
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
alcancía
giống cái
Hòm đựng tiền
AI
1
Hộp đựng tiền mặt
2
Trạm thu phí
1
Hộp đựng tiền mặt
2
Trạm thu phí
1
Hộp đựng tiền mặt
2
Trạm thu phí