Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pig bank
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
ɡ
ˈ
b
a
ŋ
k
/
US
/ˈ
p
ɪ
ɡ
ˈ
b
æ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với piggy bank
danh từ
Synonym of piggy bank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pig bank
Dạng gốc
(base form)
pig bank
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piggy bank
AI
1
Đồng nghĩa với piggy bank
1
Đồng nghĩa với piggy bank
1
Đồng nghĩa với piggy bank