Dịch

pig bank

danh từ (noun)
UK/ˈpɪɡ ˈbaŋk/US/ˈpɪɡ ˈbæŋk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với piggy bankdanh từSynonym of piggy bank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pig bankDạng gốc (base form)
  2. pig banksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI