Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cerdito
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/seɾˈdito/
Nghĩa chính
1
Heo đất
danh từ
piggy bank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cerdito
Dạng gốc
(base form)
cerdito
s
Số nhiều
(plural)
cerdit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cerdit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piggy bank
Heo đất, lợn tiết kiệm
AI
1
Heo đất
1
Heo đất
1
Heo đất