Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puntera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/punˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Ngón chân (của một chiếc giày)
danh từ
toe (of a shoe)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puntera
Dạng gốc
(base form)
puntera
s
Số nhiều
(plural)
punter
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
toe
Ngón chân
ToE
Lý thuyết vạn vật
AI
1
Ngón chân (của một chiếc giày)
1
Ngón chân (của một chiếc giày)
1
Ngón chân (của một chiếc giày)