Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
ToE
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lý thuyết vạn vật
danh từ
Initialism of theory of everything.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ToE
Dạng gốc
(base form)
ToE
s
Số nhiều
(plural)
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
ToE
in
Đứng hoặc nhấc chân sao cho các ngón chân của mỗi bàn chân nghiêng về phía bên kia
ToE
out
Đi chân vòng kiềng
Cụm từ khác
(phrase)
big toe
Ngón chân cái
head to toe
Từ đầu đến đuôi
toe the line
Tuân thủ quy định
little toe
Ngón chân út
closed-toe
Của một chiếc giày: che phủ các ngón chân
top to toe
Đồng nghĩa với head to toe
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ToE
toe
d
Có ngón
tính từ
B2
toe
ing
Bước chân nhẹ nhàng
danh từ
toe
ful
Số lượng có thể đá hoặc nắm được bằng ngón chân
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
dedo del pie
giống đực
Ngón chân
puntera
giống cái
Ngón chân (của một chiếc giày)
ortejo
giống đực
Ngón chân
AI
1
Lý thuyết vạn vật
1
Lý thuyết vạn vật
1
Lý thuyết vạn vật