Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với head to toetrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of head to toe.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| from top to toecụm giới từ | cụm giới từ | Về ngoại hình hoặc trang bị của một người, hoàn toàn, toàn bộ |
Ví dụ
- .