Dịch

top to toe

trạng từ (adverb)
UK/ˈtɒp tə ˈtəʊ/US/ˈtɑp tə ˈtoʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với head to toetrạng từkhông so sánh (not comparable)Synonym of head to toe.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

from top to toecụm giới từVề ngoại hình hoặc trang bị của một người, hoàn toàn, toàn bộ

Ví dụ

  • .

AI