Dịch

toeing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bước chân nhẹ nhàngdanh từlight footwork

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. toeingDạng gốc (base form)
  2. toeingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in-toeingdanh từNgón chân chim bồ câu
out-toeingdanh từTình trạng bàn chân hướng ra ngoài khi đứng hoặc đi bộ

Ví dụ

  • , ! ! !

AI