toeing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bước chân nhẹ nhàngdanh từlight footwork
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toeingDạng gốc (base form)
- toeingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in-toeingdanh từ | danh từ | Ngón chân chim bồ câu |
| out-toeingdanh từ | danh từ | Tình trạng bàn chân hướng ra ngoài khi đứng hoặc đi bộ |
Ví dụ
- , ! ! !