ortejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾˈtexo/
Nghĩa chính
- Ngón chândanh từtoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ortejoDạng gốc (base form)
- ortejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ortejo mayordanh từ | danh từ | Ngón chân cái |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh