Dịch

ortejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/oɾˈtexo/

Nghĩa chính

  1. Ngón chândanh từtoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ortejoDạng gốc (base form)
  2. ortejosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ortejo mayordanh từNgón chân cái

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI