Nghĩa chính
- Có ngóntính từHaving (a specified number or type of) toes.
- Đóng đinh chéo, xiên đinhtính từkhông so sánh (not comparable)Having the end secured by nails driven obliquely; said of a board, plank, or joist serving as a brace, and in general of any part of a frame secured to other parts by diagonal nailing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pigeon-toedtính từ | tính từ | Có ngón chân quặp vào (như chân bồ câu) |
| odd-toedtính từ | tính từ | Có ngón lẻ, có guốc lẻ |
| even-toedtính từ | tính từ | Có số ngón chân chẵn, như ở loài artiodactyl |
| open-toedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với opened-toe |
| fin-toedtính từ | tính từ | Có chân trên mạng |
| web-toedtính từ | tính từ | Có chân màng (như con vịt) |
| yoke-toedtính từ | tính từ | Có hai ngón chân phía trước và hai ngón chân phía sau, giống như loài trogon và chim gõ kiến |
| close-toedtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với closed-toe |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc toedVí dụ
- .Tôi nhìn thấy một cô gái đi giày có phần mũi màu vàng.