Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
web-toed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chân màng (như con vịt)
tính từ
web-footed
AI
1
Có chân màng (như con vịt)
1
Có chân màng (như con vịt)
1
Có chân màng (như con vịt)