Dịch

pay piggy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với paypigdanh từSynonym of paypig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pay piggyDạng gốc (base form)
  2. pay piggiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI