Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pay piggy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
ˈ
p
ɪ
ɡ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với paypig
danh từ
Synonym of paypig.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pay piggy
Dạng gốc
(base form)
pay pigg
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paypig
Nguồn gốc
(etymology)
pay
+
piggy
AI
1
Đồng nghĩa với paypig
1
Đồng nghĩa với paypig
1
Đồng nghĩa với paypig