Dịch

paypig

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phục tùng tham gia thống trị tài chính, người cung cấp tiền cho người khácdanh từThe submissive participant in financial domination, who provides another person with money.
  2. Người trả tiền cho phương tiện truyền thông điện tử, đặc biệt là trò chơi điện tửdanh từA person who pays for electronic media, especially video games.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paypigDạng gốc (base form)
  2. paypigsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI