Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cashfag
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con lợn đực đồng tính hoặc finsub
danh từ
A homosexual male paypig or finsub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cashfag
Dạng gốc
(base form)
cashfag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cash
+
fag
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fag cash
AI
1
Con lợn đực đồng tính hoặc finsub
1
Con lợn đực đồng tính hoặc finsub
1
Con lợn đực đồng tính hoặc finsub