piggy-wig
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con lợndanh từA pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- piggy-wigDạng gốc (base form)
- piggy-wigsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ piggy wiggy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Rút gọn từ piggy wiggy