Dịch

chancho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃant͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Con lợndanh từpig
  2. Bẩn thỉutính từdirty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanchoDạng gốc (base form)
  2. chanchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chanchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chanchaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

a todo chanchotính từThực sự tuyệt vời, tốt nhất

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Con lợn
Bẩn thỉu

Ví dụ

  • : — . .

AI