chancho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃant͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Con lợndanh từpig
- Bẩn thỉutính từdirty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a todo chanchotính từ | tính từ | Thực sự tuyệt vời, tốt nhất |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc chanchoVí dụ
- : — . .