puerco
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpweɾko/nguồn
Nghĩa chính
- Lợndanh từpig
- Thịt lợn, thịt heodanh từpork (the meat of a pig)
- Cảnh sátdanh từpolice officer; "pig"
- Bẩn thỉu, dơ bẩntính từdirty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan de puercodanh từ | danh từ | Giống anh thảo |
| mal del puercodanh từ | danh từ | Hôn mê thức ăn, trạng thái hôn mê và buồn ngủ xảy ra ngay sau khi ăn một bữa ăn lớn hoặc nặng |
| verdolaga de puercodanh từ | danh từ | Cây bài hương nước (Bacopa monnieri) |
| puerco no se rasca en javillacụm từ | cụm từ | Đừng tự bắn vào chân mình; người sống trong nhà kính không nên ném đá |
| puerco pibildanh từ | danh từ | cochinita pibilchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc puercoVí dụ
- .Ai cười nhạo Ernesto là một kẻ lợn bẩn thỉu.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ chạm vào một con lợn nhọn chưa?
- .Họ ăn ñampís nướng với thịt lợn.