sucio
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsuθjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bẩn, bẩn thỉu, dơ dáytính từdirty, filthy
- Nhơ bẩn, ô uế, tội lỗitính từsinful, tainted
- Bẩn thỉu, gian lận, chơi xấutrạng từdirty (in a dirty manner)
- Sông Suciodanh từ riênga river in El Salvador
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar sucio | Bẩn | |
| sucio como una pocilga | Bẩn như chuồng heo | |
| sucio de grasa | Dính mỡ | |
| sucio de sangre | Dính máu | |
| juego suciodanh từ | danh từ | Kinh doanh khỉ; chơi xấu |
| dinero suciodanh từ | danh từ | Tiền bẩn |
| jugar sucio | Chơi bẩn | |
| guerra suciadanh từ | danh từ | Chiến tranh bẩn thỉu |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tục tĩu
- Tục tĩu, thô tục, bậy bạobscene, vulgar
Xuất hiện ở từ khác
- negrodễ nhầmNghĩa thường là bẩn; nghĩa này của negro hiếm và không phải cách dùng thông thường.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sucioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy không quan tâm nếu xe của cô ấy bẩn.
- .Mẹ đang tắm chó vì nó bẩn.
- , .Nhìn này, nhà tôi không bẩn bằng nhà của bạn.