Dịch

sucio

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsuθjo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bẩn, bẩn thỉu, dơ dáytính từdirty, filthy
  2. Nhơ bẩn, ô uế, tội lỗitính từsinful, tainted
  3. Bẩn thỉu, gian lận, chơi xấutrạng từdirty (in a dirty manner)
  4. Sông Suciodanh từ riênga river in El Salvador

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucioDạng gốc (base form)
  2. sucísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. suciasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. suciosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. suciaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

estar sucioBẩn
sucio como una pocilgaBẩn như chuồng heo
sucio de grasaDính mỡ
sucio de sangreDính máu
juego suciodanh từKinh doanh khỉ; chơi xấu
dinero suciodanh từTiền bẩn
jugar sucioChơi bẩn
guerra suciadanh từChiến tranh bẩn thỉu

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tục tĩu
  1. Tục tĩu, thô tục, bậy bạobscene, vulgar

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bẩn
Nhơ bẩn
Tục tĩu
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc sucio
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cô ấy không quan tâm nếu xe của cô ấy bẩn.
  • .Mẹ đang tắm chó vì nó bẩn.
  • , .Nhìn này, nhà tôi không bẩn bằng nhà của bạn.

AI