obsceno
B2tính từ (adjective)
/obsˈθeno/nguồn
Nghĩa chính
- Tục tĩu, dâm ô, khiêu dâmtính từobscene (offensive to current standards of decency or morality)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tục tĩu
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Đó không phải là một cử chỉ vô lễ, chỉ là gợi ý.
- .Đó là điều vô lễ.
- .Doanh thu hàng năm của công ty này là vô lễ.