Dịch

obsceno

B2tính từ (adjective)
/obsˈθeno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tục tĩu, dâm ô, khiêu dâmtính từobscene (offensive to current standards of decency or morality)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obscenoDạng gốc (base form)
  2. obscenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. obscenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. obscenaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tục tĩu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .Đó không phải là một cử chỉ vô lễ, chỉ là gợi ý.
  • .Đó là điều vô lễ.
  • .Doanh thu hàng năm của công ty này là vô lễ.

AI