Dịch

contaminado

C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kontamiˈnado/

Nghĩa chính

  1. Bị ô nhiễmtính từcontaminated, polluted
  2. Bị vấy bẩn, bị tha hóatính từtainted
  3. Quá khứ phân từ của contaminarđộng từpast participle of contaminar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contaminadoDạng gốc (base form)
  2. contaminadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. contaminadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. contaminadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc contaminado

Ví dụ

  • .Có thể thịt bị ô nhiễm.
  • .Đại dương bị ô nhiễm vi nhựa.
  • .Không khí của thành phố này rất ô nhiễm.

AI