contaminado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/kontamiˈnado/
Nghĩa chính
- Bị ô nhiễmtính từcontaminated, polluted
- Bị vấy bẩn, bị tha hóatính từtainted
- Quá khứ phân từ của contaminarđộng từpast participle of contaminar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contaminadoDạng gốc (base form)
- contaminadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- contaminadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- contaminadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc contaminadoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Có thể thịt bị ô nhiễm.
- .Đại dương bị ô nhiễm vi nhựa.
- .Không khí của thành phố này rất ô nhiễm.