suciedad
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/suθjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Bụi bẩn, chất bẩn, vết bẩndanh từdirt
- Sự bẩn thỉu, sự dơ bẩndanh từdirtiness, filth
- Sự tục tĩu, sự bỉ ổidanh từprurience; metaphorical dirtiness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suciedadDạng gốc (base form)
- suciedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acumular suciedad | Bám bụi bẩn | |
| eliminar la suciedad | Loại bỏ bụi bẩn | |
| evitar la suciedad | Tránh bẩn thỉu | |
| limpiar la suciedad | Lau bụi bẩn | |
| olor a suciedad | Mùi bẩn thỉu | |
| quitar la suciedad | Làm sạch chất bẩn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bụi bẩn tích tụ trong quạt.
- .Bụi bẩn và tiền nằm rất gần nhau.
- ¡ !Đó là bụi bẩn trên quần áo của bạn!