Dịch

prurience

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thích dâm dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being prurient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prurienceDạng gốc (base form)
  2. pruriencesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Có sự dâm dục trong lời nói của một số người.

AI