prurience
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thích dâm dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being prurient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prurienceDạng gốc (base form)
- pruriencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc prurienceVí dụ
- .Có sự dâm dục trong lời nói của một số người.