Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pruriency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngứa
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
prurience
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pruriency
Dạng gốc
(base form)
prurienc
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
picar
Ngứa (cảm thấy ngứa; cảm thấy cần được gãi)
comezón
Ngứa
prurito
Ngứa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pruriency
prurien
t
Dâm đãng, ham muốn tình dục
tính từ
prurienc
e
Tính thích dâm dục
danh từ
prurien
tly
Ham muốn không lành mạnh; thèm khát nhục dục
trạng từ
Ví dụ
the
pruriency
of
curious
ears
AI
1
Ngứa
1
Ngứa
1
Ngứa