picar
B2động từ (verb)
/piˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Ngứa (cảm thấy ngứa; cảm thấy cần được gãi)động từto itch (to feel itchy; to feel a need to be scratched)
- Chíchđộng từto sting
- Chặtđộng từto chop
- Cắnđộng từto bite
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể picarDanh động từ picandoPhân từ picado
| Presente | |
|---|---|
| yo | pico |
| tú | picas |
| él/ella/Ud. | pica |
| nosotros | picamos |
| vosotros | picáis |
| ellos/Uds. | pican |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| picar piedrađộng từ | động từ | Nghiền nát, mài mòn (nỗ lực lâu dài và tốn nhiều công sức) |
| picar aguacate | Cắt bơ | |
| picar la cebolla | Băm hành tây | |
| como si te la pica un pollocụm từ | cụm từ | Tôi không thèm quan tâm |
| huevos picadosdanh từ | danh từ | Trứng bác |
| sarna con gusto no picacụm từ | cụm từ | Nó không phải là việc vặt nếu bạn thích nó |
| el que se pica, ajos come | Chưa có nghĩa | |
| qué mosca te ha picado | Chưa có nghĩa |
16 nghĩa khác
Động từ (verb) 16
Thái nhỏ
- Thái nhỏ, thái hạt lựuto mince, to dice