picador
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Ai đó đâm hoặc làm vết thươngdanh từsomeone who stabs or wounds
- Ai đó chặt míadanh từsomeone who cuts sugar-cane
- Người đấu bòqua tiếng Anhdanh từpicador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .