Dịch

picador

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đấu bòdanh từA lancer mounted on horseback who assists a matador.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picadorDạng gốc (base form)
  2. picadorsSố nhiều (plural)
  3. picadoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , . " ! ," , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapicador“stinger”

AI