picador
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đấu bòdanh từA lancer mounted on horseback who assists a matador.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .
- , , . " ! ," , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapicador“stinger”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha