picardía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pikaɾˈdia/
Nghĩa chính
- Sự tinh nghịch, sự xảo quyệtdanh từnaughtiness, craftiness
- Trò tinh quái, trò bẩn thỉudanh từact of mischief, dirty trick
- Lời nói thô lỗ, xúc phạmdanh từrude word, insult
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- picardíaDạng gốc (base form)
- picardíasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh