Dịch

picardía

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pikaɾˈdia/

Nghĩa chính

  1. Sự tinh nghịch, sự xảo quyệtdanh từnaughtiness, craftiness
  2. Trò tinh quái, trò bẩn thỉudanh từact of mischief, dirty trick
  3. Lời nói thô lỗ, xúc phạmdanh từrude word, insult

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picardíaDạng gốc (base form)
  2. picardíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI