Dịch

picaridina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùiqua tiếng Anhdanh từicaridin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picaridinaDạng gốc (base form)
  2. picaridinasSố nhiều (plural)

AI