Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picaridina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùi
qua tiếng Anh
danh từ
icaridin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picaridina
Dạng gốc
(base form)
picaridina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
icaridin
Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùi
AI
1
Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùi
1
Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùi
1
Loại thuốc chống côn trùng gần như không màu và không mùi