sacar pica
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kéo chân ai đóđộng từto pull someone's leg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sacar picaNguyên thể (infinitive)
- sacado picaPhân từ II (past participle)
- saco picaSố ít (singular)
- saqué picaSố ít (singular)