Dịch

sacar pica

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kéo chân ai đóđộng từto pull someone's leg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sacar picaNguyên thể (infinitive)
  2. sacado picaPhân từ II (past participle)
  3. saco picaSố ít (singular)
  4. saqué picaSố ít (singular)

AI